dẫn lộ

dẫn lộ

Người hướng dẫn dẫn lộ cho du khách qua con đường mòn trong rừng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ dẫn đường đi, làm người dẫn đường: "dẫn lộ" có nghĩahướng dẫn, chỉ cho ai đó đi đúng đường, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ xưa.
    • Hướng dẫn, chỉ bảo về mặt tinh thần hoặc đạo đức: "dẫn lộ" cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc hướng dẫn ai đó theo con đường đúng đắn trong cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Người dẫn lộ đã đưa đoàn thám hiểm qua rừng sâu. (Người hướng dẫn đường đi đã đưa đoàn thám hiểm vượt qua khu rừng rậm.)
    • Anh ấy đứng dẫn lộ cho khách du lịch lên đỉnh núi. (Anh ấy đứng trước để chỉ đường cho khách du lịch leo lên đỉnh núi.)
  • Nghĩa bóng:

    • Những lời khuyên của thầy đã dẫn lộ cho tôi trên con đường học vấn. (Những lời khuyên của thầy đã hướng dẫn tôi đi đúng hướng trong học tập.)
    • Sách người dẫn lộ tinh thần cho những ai muốn khám phá tri thức. (Sách người chỉ dẫn về mặt tinh thần cho những ai muốn tìm hiểu kiến thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dẫn lộ" trong văn cảnh lịch sử hoặc văn chương: thường xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển hoặc văn bản mang tính trang trọng.

    • Nhà vua sai một cận thần dẫn lộ cho sứ giả nước ngoài. (Nhà vua cử một người hầu cận chỉ đường cho sứ giả nước ngoài.)
  • "dẫn lộ" mang tính ẩn dụ: chỉ sự hướng dẫn về đạo đức hoặc tâm linh.

    • Đức Phật được xem người dẫn lộ cho chúng sinh thoát khỏi khổ đau. (Đức Phật được coi người chỉ đường cho chúng sinh thoát khỏi đau khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dẫn đường (động từ): chỉ đường, hướng dẫn lối đitừ đồng nghĩa phổ biến hơn với "dẫn lộ".

    • Người dẫn đường đã giúp chúng tôi tìm ra lối thoát. (Người chỉ đường đã giúp chúng tôi tìm ra lối thoát.)
  • Lộ (danh từ): đường, lối đi (từ Hán-Việt cổ).

    • Lộ trình đã được vạch sẵn. (Đường đi đã được định sẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ đường: hướng dẫn đường đi cụ thể.
  • Hướng dẫn: chỉ bảo, dìu dắt trong hành động hoặc kiến thức.
  • Dìu dắt: mang nghĩa bóng, dẫn dắt về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
Thành ngữ liên quan
  • Dẫn lộ khai đường: mở đường, dẫn dắt trong công việc tiên phong.
    • Những nhà phát minh đã dẫn lộ khai đường cho ngành công nghệ hiện đại. (Những nhà phát minh đã mở đường cho ngành công nghệ hiện đại.)

Từ chứa "dẫn lộ"